Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拇指

mǔ zhǐ

thumb

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thumb
  • big toe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拇 · 指

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.