Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呐喊

nà hǎn

shout

Phồn thể: 吶喊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shout
  • rallying cry
  • cheering
  • to shout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呐 · 喊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.