Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拟订

nǐ dìng

to draw up (a plan)

Phồn thể: 擬訂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw up (a plan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拟 · 订

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả