Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捏造

niē zào

to make up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make up
  • to fabricate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捏 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.