Từ tiếng Trung
澎湖
péng hú
Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 澎 · 湖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
péng hú
Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 澎 · 湖
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.