Từ tiếng Trung
抨击
pēng jī
to attack (verbally or in writing)
Phồn thể: 抨擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to attack (verbally or in writing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抨 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
pēng jī
to attack (verbally or in writing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抨 · 击
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.