Từ tiếng Trung
毗邻
pí lín
bordering
Phồn thể: 毗鄰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bordering
- adjacent to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毗 · 邻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
pí lín
bordering
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毗 · 邻
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.