Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脾气

pí qi

character; temperament; disposition

Phồn thể: 脾氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character; temperament; disposition
  • bad temper
  • CL:股[gu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脾 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.