Từ tiếng Trung
片段
piàn duàn
fragment (of speech etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fragment (of speech etc)
- extract (from book etc)
- episode (of story etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 片 · 段
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
piàn duàn
fragment (of speech etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 片 · 段
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.