Từ tiếng Trung
飘扬
piāo yáng
to wave
Phồn thể: 飄揚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wave
- to flutter
- to fly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飘 · 扬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
piāo yáng
to wave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飘 · 扬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.