Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颇为

pō wéi

rather

Phồn thể: 頗爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rather
  • quite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颇 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả