Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
颇为
Từ tiếng Trung
Lưu
颇为
pō wéi
rather
Nghe
Phồn thể:
頗爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rather
quite
Các chữ trong từ này
颇
pō
11 nét
rather, quite
为
wèi
4 nét
to do, to act
Từ thường dùng: 颇 · 为
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
颇具
pō jù
rather; quite; to have much