Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剖析

pōu xī

to analyze

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to analyze
  • to dissect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剖 · 析

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.