Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仆人

pú rén

servant

Phồn thể: 僕人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • servant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仆 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.