Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妻儿
Từ tiếng Trung
Lưu
妻儿
qī ér
wife and child
Nghe
Phồn thể:
妻兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wife and child
Các chữ trong từ này
妻
qī
8 nét
wife
儿
ér
2 nét
son, child
Từ thường dùng: 妻 · 儿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妻子
qī zǐ
wife and children; wife