Từ tiếng Trung
期间
qī jiān
period of time
Phồn thể: 期間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- period of time
- time
- time period
- period
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 间
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī jiān
period of time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 间
Từ vựng