Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弃权

qì quán

to waive a right

Phồn thể: 棄權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to waive a right
  • to abstain (from voting)
  • (sports) to forfeit (a game); to voluntarily withdraw from a match

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弃 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.