Từ tiếng Trung
洽谈
qià tán
to discuss
Phồn thể: 洽談
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discuss
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洽 · 谈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
qià tán
to discuss
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洽 · 谈
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.