Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歉意

qiàn yì

apology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apology
  • regret

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歉 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.