Từ tiếng Trung
谴责
qiǎn zé
to denounce
Phồn thể: 譴責
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to denounce
- to condemn
- to criticize
- condemnation
- criticism
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谴 · 责
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
qiǎn zé
to denounce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谴 · 责
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.