Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羟基

qiǎng jī

hydroxyl group -OH

Phồn thể: 羥基

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hydroxyl group -OH

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羟 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.