Từ tiếng Trung
墙面
qiáng miàn
the surface of a wall (esp. an interior wall)
Phồn thể: 牆面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the surface of a wall (esp. an interior wall)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墙 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng miàn
the surface of a wall (esp. an interior wall)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墙 · 面
Từ vựng