Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窍门

qiào mén

a trick

Phồn thể: 竅門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a trick
  • an ingenious method
  • know-how
  • the knack (of doing sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窍 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.