Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侨民

qiáo mín

expatriates

Phồn thể: 僑民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expatriates

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侨 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả