Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
穷人
Từ tiếng Trung
Lưu
穷人
qióng rén
poor people
Nghe
Phồn thể:
窮人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
poor people
the poor
Các chữ trong từ này
穷
qióng
7 nét
poor, destitute
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 穷 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
穷困
qióng kùn
destitute; wretched poverty