Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屈辱
Từ tiếng Trung
Lưu
屈辱
qū rǔ
to humiliate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to humiliate
humiliating
Các chữ trong từ này
屈
qū
8 nét
to bend, to flex
辱
rǔ
10 nét
to insult, to humiliate, to abuse
Từ thường dùng: 屈 · 辱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屈服
qū fú
to surrender; to succumb; to yield; (as a transitive verb) to defeat; to prevail over
屈原
qū yuán
Qu Yuan (340-278 BC), famous Warring States statesman and poet, author of Sorrow at Parti…
屈从
qū cóng
to submit; to yield; to bow to sb's will