Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

却是

què shì

nevertheless

Phồn thể: 卻是

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nevertheless
  • actually
  • the fact is ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 却 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.