Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扰乱

rǎo luàn

to disturb

Phồn thể: 擾亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disturb
  • to perturb
  • to harass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扰 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.