Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妊娠

rèn shēn

pregnancy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pregnancy
  • gestation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妊 · 娠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.