Từ tiếng Trung
蹂躏
róu lìn
to ravage
Phồn thể: 蹂躪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ravage
- to devastate
- to trample on
- to violate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蹂 · 躏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
róu lìn
to ravage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蹂 · 躏
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.