Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

儒学

rú xué

Confucianism

Phồn thể: 儒學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Confucianism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 儒 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả