Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
儒学
Từ tiếng Trung
Lưu
儒学
rú xué
Confucianism
Nghe
Phồn thể:
儒學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Confucianism
Các chữ trong từ này
儒
rú
16 nét
Confucian scholar
学
xué
8 nét
learning, knowledge, science
Từ thường dùng: 儒 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
儒家
rú jiā
Confucian school, founded by Confucius 孔子[Kong3 zi3] (551-479 BC) and Mencius 孟子[Meng4 zi…