Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
锐减
Từ tiếng Trung
Lưu
锐减
ruì jiǎn
steep decline
Nghe
Phồn thể:
銳減
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
steep decline
Các chữ trong từ này
锐
ruì
12 nét
sharp, pointed
减
jiǎn
11 nét
to decrease, to subtract, to diminish
Từ thường dùng: 锐 · 减
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
锐利
ruì lì
sharp; keen; acute; incisive; penetrating; perceptive