Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锐减

ruì jiǎn

steep decline

Phồn thể: 銳減

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steep decline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锐 · 减

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả