Từ tiếng Trung
纱布
shā bù
gauze
Phồn thể: 紗布
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gauze
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纱 · 布
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shā bù
gauze
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纱 · 布
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.