Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
莎拉
Từ tiếng Trung
Lưu
莎拉
shā lā
Sara or Sarah (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Sara or Sarah (name)
Các chữ trong từ này
莎
shā
10 nét
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
拉
lā
8 nét
to pull, to drag
Từ thường dùng: 莎 · 拉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
莎士比亚
shā shì bǐ yà
Shakespeare (name); William Shakespeare (1564-1616), poet and playwright