Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莎拉

shā lā

Sara or Sarah (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sara or Sarah (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莎 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả