Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

珊瑚礁

shān hú jiāo

coral reef

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coral reef

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 珊 · 瑚 · 礁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả