Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摄取

shè qǔ

to absorb (nutrients etc)

Phồn thể: 攝取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to absorb (nutrients etc)
  • to assimilate
  • intake
  • to take a photograph of (a scene)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摄 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả