Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沈阳

shěn yáng

see 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4]

Phồn thể: 瀋陽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沈 · 阳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả