Từ tiếng Trung
呻吟
shēn yín
to moan; to groan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to moan; to groan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呻 · 吟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shēn yín
to moan; to groan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呻 · 吟
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.