Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剩下

shèng xià

to remain; to be left over

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remain; to be left over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剩 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả