Từ tiếng Trung
矢量
shǐ liàng
(math.) vector
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (math.) vector
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矢 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shǐ liàng
(math.) vector
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矢 · 量
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.