Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仕途

shì tú

official career (formal)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • official career (formal)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仕 · 途

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.