Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

示威

shì wēi

to demonstrate (as a protest)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to demonstrate (as a protest)
  • a demonstration
  • a military show of force

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 示 · 威

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả