Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饰演
Từ tiếng Trung
Lưu
饰演
shì yǎn
to act
Nghe
Phồn thể:
飾演
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to act
to play a part
Các chữ trong từ này
饰
shì
8 nét
to decorate, to adorn
演
yǎn
14 nét
to perform, to act, to put on a play
Từ thường dùng: 饰 · 演
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饰品
shì pǐn
ornament; item of jewelry; accessory