Từ tiếng Trung
术语
shù yǔ
term
Phồn thể: 術語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- term
- terminology
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 术 · 语
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shù yǔ
term
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 术 · 语
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.