Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撕毁

sī huǐ

to tear up

Phồn thể: 撕毀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tear up
  • to rip up
  • too shred

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撕 · 毁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả