Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
撕毁
Từ tiếng Trung
Lưu
撕毁
sī huǐ
to tear up
Nghe
Phồn thể:
撕毀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to tear up
to rip up
too shred
Các chữ trong từ này
撕
sī
15 nét
to rip, to tear
毁
huǐ
13 nét
to damage, to ruin
Từ thường dùng: 撕 · 毁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
撕裂
sī liè
to tear; to rip apart