Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
死去
Từ tiếng Trung
Lưu
死去
sǐ qù
to die
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to die
Các chữ trong từ này
死
sǐ
6 nét
dead
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
Từ thường dùng: 死 · 去
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
死亡
sǐ wáng
to die; death
死刑
sǐ xíng
death penalty; capital punishment
死者
sǐ zhě
the dead; the deceased