Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
俗话
Từ tiếng Trung
Lưu
俗话
sú huà
common saying
Nghe
Phồn thể:
俗話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
common saying
proverb
Các chữ trong từ này
俗
sú
9 nét
social customs
话
huà
8 nét
talk, speech
Từ thường dùng: 俗 · 话
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
俗称
sú chēng
commonly referred to as; common term