Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

速率

sù lǜ

speed; rate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speed; rate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 速 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả