Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
速率
Từ tiếng Trung
Lưu
速率
sù lǜ
speed; rate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
speed; rate
Các chữ trong từ này
速
sù
10 nét
prompt, quick, speedy
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
Từ thường dùng: 速 · 率
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
速度
sù dù
speed; rate; velocity; (music) tempo