Từ tiếng Trung
态度
tài du
manner
Phồn thể: 態度
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- manner
- bearing
- attitude
- approach
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 态 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tài du
manner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 态 · 度
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.