Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滔滔不绝

tāo tāo bù jué

(idiom) to produce a torrent of words; to talk on and on

Phồn thể: 滔滔不絕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to produce a torrent of words; to talk on and on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滔 · 滔 · 不 · 绝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.