Từ tiếng Trung
滔滔不绝
tāo tāo bù jué
(idiom) to produce a torrent of words; to talk on and on
Phồn thể: 滔滔不絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) to produce a torrent of words; to talk on and on
Các chữ trong từ này
滔tāo13 néttorrential, rushing, overflowing滔tāo13 néttorrential, rushing, overflowing不bù4 nétno, not, un-绝jué9 nétto cut, to sever
Từ thường dùng: 滔 · 滔 · 不 · 绝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.