Từ tiếng Trung
途径
tú jìng
way; means; channel
Phồn thể: 途徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- way; means; channel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 途 · 径
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tú jìng
way; means; channel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 途 · 径
Từ vựng